VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chống chính phủ" (1)

Vietnamese chống chính phủ
English Phraseanti-government
Example
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
A wave of anti-government protests erupted in Iran from late December 2025.
My Vocabulary

Related Word Results "chống chính phủ" (0)

Phrase Results "chống chính phủ" (3)

Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
Tensions escalated related to a wave of anti-government protests that erupted from late December 2025.
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
A wave of anti-government protests erupted in Iran from late December 2025.
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
A wave of anti-government protests erupted in Iran from late December 2025.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y